Danh sách danh mục

Tên Đơn vị, loại Mã danh mục cấp cha Mã danh mục cụ thể Mã danh mục đầy đủ
La Ha 1.84.B13.1 39 1.84.B13.1.39
Phù Lá 1.84.B13.1 40 1.84.B13.1.40
La Hủ 1.84.B13.1 41 1.84.B13.1.41
Lự 1.84.B13.1 42 1.84.B13.1.42
Lô Lô 1.84.B13.1 43 1.84.B13.1.43
Chứt 1.84.B13.1 44 1.84.B13.1.44
Mảng 1.84.B13.1 45 1.84.B13.1.45
Pà Thẻn 1.84.B13.1 46 1.84.B13.1.46
Co Lao 1.84.B13.1 47 1.84.B13.1.47
Cống 1.84.B13.1 48 1.84.B13.1.48
Bố Y 1.84.B13.1 49 1.84.B13.1.49
Si La 1.84.B13.1 50 1.84.B13.1.50
Pu Péo 1.84.B13.1 51 1.84.B13.1.51
Brâu 1.84.B13.1 52 1.84.B13.1.52
Ơ Đu 1.84.B13.1 53 1.84.B13.1.53
Rơ măm 1.84.B13.1 54 1.84.B13.1.54
Người nước ngoài 1.84.B13.1 55 1.84.B13.1.55
Không rõ 1.84.B13.1 99 1.84.B13.1.99
Cấp đào tạo 1.84.B13 2 1.84.B13.2
Mầm non 1.84.B13.2 00 1.84.B13.2.00
Tiểu học 1.84.B13.2 10 1.84.B13.2.10
Trung học cơ sở 1.84.B13.2 20 1.84.B13.2.20
Sơ cấp nghề và dạy nghề dưới 3 tháng 1.84.B13.2 22 1.84.B13.2.22
Trung học phổ thông 1.84.B13.2 30 1.84.B13.2.30
Trung cấp nghề 1.84.B13.2 40 1.84.B13.2.40
Trung cấp chuyên nghiệp 1.84.B13.2 42 1.84.B13.2.42
Cao đẳng nghề 1.84.B13.2 50 1.84.B13.2.50
Đại học 1.84.B13.2 52 1.84.B13.2.52
Thạc sỹ 1.84.B13.2 60 1.84.B13.2.60
Tiến sỹ 1.84.B13.2 62 1.84.B13.2.62
Đơn vị hành chính 1.84.B13 3 1.84.B13.3
Tỉnh Bắc Giang 1.84.B13.3 24 1.84.B13.3.24
Thành phố Bắc Giang 1.84.B13.3.24 213 1.84.B13.3.24.213
Phường Thọ Xương 1.84.B13.3.24.213 07201 1.84.B13.3.24.213.07201
Phường Trần Nguyên Hãn 1.84.B13.3.24.213 07204 1.84.B13.3.24.213.07204
Phường Ngô Quyền 1.84.B13.3.24.213 07207 1.84.B13.3.24.213.07207
Phường Hoàng Văn Thụ 1.84.B13.3.24.213 07210 1.84.B13.3.24.213.07210
Phường Trần Phú 1.84.B13.3.24.213 07213 1.84.B13.3.24.213.07213
Phường Mỹ Độ 1.84.B13.3.24.213 07216 1.84.B13.3.24.213.07216
Phường Lê Lợi 1.84.B13.3.24.213 07219 1.84.B13.3.24.213.07219
Xã Song Mai 1.84.B13.3.24.213 07222 1.84.B13.3.24.213.07222
Phường Xương Giang 1.84.B13.3.24.213 07225 1.84.B13.3.24.213.07225
Phường Đa Mai 1.84.B13.3.24.213 07228 1.84.B13.3.24.213.07228
Phường Dĩnh Kế 1.84.B13.3.24.213 07231 1.84.B13.3.24.213.07231
Xã Dĩnh Trì 1.84.B13.3.24.213 07441 1.84.B13.3.24.213.07441
Xã Tân Mỹ 1.84.B13.3.24.213 07687 1.84.B13.3.24.213.07687
Xã Đồng Sơn 1.84.B13.3.24.213 07696 1.84.B13.3.24.213.07696
Xã Tân Tiến 1.84.B13.3.24.213 07699 1.84.B13.3.24.213.07699
Xã Song Khê 1.84.B13.3.24.213 07705 1.84.B13.3.24.213.07705
Huyện Yên Thế 1.84.B13.3.24 215 1.84.B13.3.24.215

Trang

448 records found.