Danh sách danh mục

Tên Đơn vị, loại Mã danh mục cấp cha Mã danh mục cụ thể Mã danh mục đầy đủ
Thị trấn Cầu Gồ 1.84.B13.3.24.215 07234 1.84.B13.3.24.215.07234
Thị trấn Bố Hạ 1.84.B13.3.24.215 07237 1.84.B13.3.24.215.07237
Xã Đồng Tiến 1.84.B13.3.24.215 07243 1.84.B13.3.24.215.07243
Xã Canh Nậu 1.84.B13.3.24.215 07246 1.84.B13.3.24.215.07246
Xã Xuân Lương 1.84.B13.3.24.215 07249 1.84.B13.3.24.215.07249
Xã Tam Tiến 1.84.B13.3.24.215 07252 1.84.B13.3.24.215.07252
Xã Đồng Vương 1.84.B13.3.24.215 07255 1.84.B13.3.24.215.07255
Xã Đồng Hưu 1.84.B13.3.24.215 07258 1.84.B13.3.24.215.07258
Xã Đồng Tâm 1.84.B13.3.24.215 07260 1.84.B13.3.24.215.07260
Xã Tam Hiệp 1.84.B13.3.24.215 07261 1.84.B13.3.24.215.07261
Xã Tiến Thắng 1.84.B13.3.24.215 07264 1.84.B13.3.24.215.07264
Xã Hồng Kỳ 1.84.B13.3.24.215 07267 1.84.B13.3.24.215.07267
Xã Đồng Lạc 1.84.B13.3.24.215 07270 1.84.B13.3.24.215.07270
Xã Đông Sơn 1.84.B13.3.24.215 07273 1.84.B13.3.24.215.07273
Xã Tân Hiệp 1.84.B13.3.24.215 07276 1.84.B13.3.24.215.07276
Xã Hương Vĩ 1.84.B13.3.24.215 07279 1.84.B13.3.24.215.07279
Xã Đồng Kỳ 1.84.B13.3.24.215 07282 1.84.B13.3.24.215.07282
Xã An Thượng 1.84.B13.3.24.215 07285 1.84.B13.3.24.215.07285
Xã Phồn Xương 1.84.B13.3.24.215 07288 1.84.B13.3.24.215.07288
Xã Tân Sỏi 1.84.B13.3.24.215 07291 1.84.B13.3.24.215.07291
Xã Bố Hạ 1.84.B13.3.24.215 07294 1.84.B13.3.24.215.07294
Huyện Tân Yên 1.84.B13.3.24 216 1.84.B13.3.24.216
Thị trấn Cao Thượng 1.84.B13.3.24.216 07297 1.84.B13.3.24.216.07297
Thị trấn Nhã Nam 1.84.B13.3.24.216 07300 1.84.B13.3.24.216.07300
Xã Lan Giới 1.84.B13.3.24.216 07303 1.84.B13.3.24.216.07303
Xã Nhã Nam 1.84.B13.3.24.216 07306 1.84.B13.3.24.216.07306
Xã Tân Trung 1.84.B13.3.24.216 07309 1.84.B13.3.24.216.07309
Xã Đại Hóa 1.84.B13.3.24.216 07312 1.84.B13.3.24.216.07312
Xã Quang Tiến 1.84.B13.3.24.216 07315 1.84.B13.3.24.216.07315
Xã Phúc Sơn 1.84.B13.3.24.216 07318 1.84.B13.3.24.216.07318
Xã An Dương 1.84.B13.3.24.216 07321 1.84.B13.3.24.216.07321
Xã Phúc Hòa 1.84.B13.3.24.216 07324 1.84.B13.3.24.216.07324
Xã Liên Sơn 1.84.B13.3.24.216 07327 1.84.B13.3.24.216.07327
Xã Hợp Đức 1.84.B13.3.24.216 07330 1.84.B13.3.24.216.07330
Xã Lam Cốt 1.84.B13.3.24.216 07333 1.84.B13.3.24.216.07333
Xã Cao Xá 1.84.B13.3.24.216 07336 1.84.B13.3.24.216.07336
Xã Cao Thượng 1.84.B13.3.24.216 07339 1.84.B13.3.24.216.07339
Xã Việt Ngọc 1.84.B13.3.24.216 07342 1.84.B13.3.24.216.07342
Xã Song Vân 1.84.B13.3.24.216 07345 1.84.B13.3.24.216.07345
Xã Ngọc Châu 1.84.B13.3.24.216 07348 1.84.B13.3.24.216.07348
Xã Ngọc Vân 1.84.B13.3.24.216 07351 1.84.B13.3.24.216.07351
Xã Việt Lập 1.84.B13.3.24.216 07354 1.84.B13.3.24.216.07354
Xã Liên Chung 1.84.B13.3.24.216 07357 1.84.B13.3.24.216.07357
Xã Ngọc Thiện 1.84.B13.3.24.216 07360 1.84.B13.3.24.216.07360
Xã Ngọc Lý 1.84.B13.3.24.216 07363 1.84.B13.3.24.216.07363
Xã Quế Nham 1.84.B13.3.24.216 07366 1.84.B13.3.24.216.07366
Huyện Lạng Giang 1.84.B13.3.24 217 1.84.B13.3.24.217
Thị trấn Kép 1.84.B13.3.24.217 07369 1.84.B13.3.24.217.07369
Thị trấn Vôi 1.84.B13.3.24.217 07375 1.84.B13.3.24.217.07375
Xã Nghĩa Hòa 1.84.B13.3.24.217 07378 1.84.B13.3.24.217.07378

Trang

448 records found.