Danh sách danh mục

Tên Đơn vị, loại Mã danh mục cấp cha Mã danh mục cụ thể Mã danh mục đầy đủ
Xã Cấm Sơn 1.84.B13.3.24.219 07528 1.84.B13.3.24.219.07528
Xã Tân Sơn 1.84.B13.3.24.219 07531 1.84.B13.3.24.219.07531
Xã Phong Minh 1.84.B13.3.24.219 07534 1.84.B13.3.24.219.07534
Xã Phong Vân 1.84.B13.3.24.219 07537 1.84.B13.3.24.219.07537
Xã Xa Lý 1.84.B13.3.24.219 07540 1.84.B13.3.24.219.07540
Xã Hộ Đáp 1.84.B13.3.24.219 07543 1.84.B13.3.24.219.07543
Xã Sơn Hải 1.84.B13.3.24.219 07546 1.84.B13.3.24.219.07546
Xã Thanh Hải 1.84.B13.3.24.219 07549 1.84.B13.3.24.219.07549
Xã Kiên Lao 1.84.B13.3.24.219 07552 1.84.B13.3.24.219.07552
Xã Biên Sơn 1.84.B13.3.24.219 07555 1.84.B13.3.24.219.07555
Xã Kiên Thành 1.84.B13.3.24.219 07558 1.84.B13.3.24.219.07558
Xã Hồng Giang 1.84.B13.3.24.219 07561 1.84.B13.3.24.219.07561
Xã Kim Sơn 1.84.B13.3.24.219 07564 1.84.B13.3.24.219.07564
Xã Tân Hoa 1.84.B13.3.24.219 07567 1.84.B13.3.24.219.07567
Xã Giáp Sơn 1.84.B13.3.24.219 07570 1.84.B13.3.24.219.07570
Xã Biển Động 1.84.B13.3.24.219 07573 1.84.B13.3.24.219.07573
Xã Quý Sơn 1.84.B13.3.24.219 07576 1.84.B13.3.24.219.07576
Xã Trù Hựu 1.84.B13.3.24.219 07579 1.84.B13.3.24.219.07579
Xã Phì Điền 1.84.B13.3.24.219 07582 1.84.B13.3.24.219.07582
Xã Nghĩa Hồ 1.84.B13.3.24.219 07585 1.84.B13.3.24.219.07585
Xã Tân Quang 1.84.B13.3.24.219 07588 1.84.B13.3.24.219.07588
Xã Đồng Cốc 1.84.B13.3.24.219 07591 1.84.B13.3.24.219.07591
Xã Tân Lập 1.84.B13.3.24.219 07594 1.84.B13.3.24.219.07594
Xã Phú Nhuận 1.84.B13.3.24.219 07597 1.84.B13.3.24.219.07597
Xã Mỹ An 1.84.B13.3.24.219 07600 1.84.B13.3.24.219.07600
Xã Nam Dương 1.84.B13.3.24.219 07603 1.84.B13.3.24.219.07603
Xã Tân Mộc 1.84.B13.3.24.219 07606 1.84.B13.3.24.219.07606
Xã Đèo Gia 1.84.B13.3.24.219 07609 1.84.B13.3.24.219.07609
Xã Phượng Sơn 1.84.B13.3.24.219 07612 1.84.B13.3.24.219.07612
Huyện Sơn Động 1.84.B13.3.24 220 1.84.B13.3.24.220
Thị trấn An Châu 1.84.B13.3.24.220 07615 1.84.B13.3.24.220.07615
Thị trấn Thanh Sơn 1.84.B13.3.24.220 07616 1.84.B13.3.24.220.07616
Xã Thạch Sơn 1.84.B13.3.24.220 07618 1.84.B13.3.24.220.07618
Xã Vân Sơn 1.84.B13.3.24.220 07621 1.84.B13.3.24.220.07621
Xã Hữu Sản 1.84.B13.3.24.220 07624 1.84.B13.3.24.220.07624
Xã Quế Sơn 1.84.B13.3.24.220 07627 1.84.B13.3.24.220.07627
Xã Phúc Thắng 1.84.B13.3.24.220 07630 1.84.B13.3.24.220.07630
Xã Chiên Sơn 1.84.B13.3.24.220 07633 1.84.B13.3.24.220.07633
Xã Giáo Liêm 1.84.B13.3.24.220 07636 1.84.B13.3.24.220.07636
Xã Vĩnh Khương 1.84.B13.3.24.220 07639 1.84.B13.3.24.220.07639
Xã Cẩm Đàn 1.84.B13.3.24.220 07642 1.84.B13.3.24.220.07642
Xã An Lạc 1.84.B13.3.24.220 07645 1.84.B13.3.24.220.07645
Xã An Lập 1.84.B13.3.24.220 07648 1.84.B13.3.24.220.07648
Xã Yên Định 1.84.B13.3.24.220 07651 1.84.B13.3.24.220.07651
Xã Lệ Viễn 1.84.B13.3.24.220 07654 1.84.B13.3.24.220.07654
Xã An Châu 1.84.B13.3.24.220 07657 1.84.B13.3.24.220.07657
Xã An Bá 1.84.B13.3.24.220 07660 1.84.B13.3.24.220.07660
Xã Tuấn Đạo 1.84.B13.3.24.220 07663 1.84.B13.3.24.220.07663
Xã Dương Hưu 1.84.B13.3.24.220 07666 1.84.B13.3.24.220.07666
Xã Bồng Am 1.84.B13.3.24.220 07669 1.84.B13.3.24.220.07669

Trang

448 records found.