Danh sách danh mục

Tên Đơn vị, loại Mã danh mục cấp cha Mã danh mục cụ thể Mã danh mục đầy đủ
Xã Hoàng Vân 1.84.B13.3.24.223 07822 1.84.B13.3.24.223.07822
Xã Hoàng Thanh 1.84.B13.3.24.223 07825 1.84.B13.3.24.223.07825
Xã Hoàng An 1.84.B13.3.24.223 07828 1.84.B13.3.24.223.07828
Xã Ngọc Sơn 1.84.B13.3.24.223 07831 1.84.B13.3.24.223.07831
Xã Thái Sơn 1.84.B13.3.24.223 07834 1.84.B13.3.24.223.07834
Xã Hòa Sơn 1.84.B13.3.24.223 07837 1.84.B13.3.24.223.07837
Xã Đức Thắng 1.84.B13.3.24.223 07840 1.84.B13.3.24.223.07840
Xã Quang Minh 1.84.B13.3.24.223 07843 1.84.B13.3.24.223.07843
Xã Lương Phong 1.84.B13.3.24.223 07846 1.84.B13.3.24.223.07846
Xã Hùng Sơn 1.84.B13.3.24.223 07849 1.84.B13.3.24.223.07849
Xã Đại Thành 1.84.B13.3.24.223 07852 1.84.B13.3.24.223.07852
Xã Thường Thắng 1.84.B13.3.24.223 07855 1.84.B13.3.24.223.07855
Xã Hợp Thịnh 1.84.B13.3.24.223 07858 1.84.B13.3.24.223.07858
Xã Danh Thắng 1.84.B13.3.24.223 07861 1.84.B13.3.24.223.07861
Xã Mai Trung 1.84.B13.3.24.223 07864 1.84.B13.3.24.223.07864
Xã Đoan Bái 1.84.B13.3.24.223 07867 1.84.B13.3.24.223.07867
Xã Bắc Lý 1.84.B13.3.24.223 07870 1.84.B13.3.24.223.07870
Xã Xuân Cẩm 1.84.B13.3.24.223 07873 1.84.B13.3.24.223.07873
Xã Hương Lâm 1.84.B13.3.24.223 07876 1.84.B13.3.24.223.07876
Xã Đông Lỗ 1.84.B13.3.24.223 07879 1.84.B13.3.24.223.07879
Xã Châu Minh 1.84.B13.3.24.223 07882 1.84.B13.3.24.223.07882
Xã Mai Đình 1.84.B13.3.24.223 07885 1.84.B13.3.24.223.07885
Cơ quan hành chính 1.84.B13 4 1.84.B13.4
Đài Tiếng nói Việt Nam 1.84 B16 1.84.B16
Đài Truyền hình Việt Nam 1.84 B17 1.84.B17
Thông tấn xã Việt Nam 1.84 B18 1.84.B18
Viện khoa học và Công nghệ Việt Nam 1.84 B20 1.84.B20
Viện Khoa học xã hội Việt Nam 1.84 B21 1.84.B21
Bảo Hiểm xã hội Việt Nam 1.84 B24 1.84.B24
Ban Quản lý khu công nghiệp Việt Nam – Singapore 1.84 B25 1.84.B25
Ban Quản lý khu kinh tế Dung Quất 1.84 B25 1.84.B25
Kiểm toán Nhà nước 1.84 B26 1.84.B26
Ban Quản lý lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh 1.84 B30 1.84.B30
Ban Thi đua - Khen thưởng Trung ương 1.84 B31 1.84.B31
Thành phố Hà Nội 1.84 T01 1.84.T01
Thành phố Hồ Chí Minh 1.84 T02 1.84.T02
Thành phố Hải Phòng 1.84 T03 1.84.T03
Thành phố Đà Nẵng 1.84 T04 1.84.T04
Thành phố Cần Thơ 1.84 T05 1.84.T05
Tỉnh Hà Giang 1.84 T10 1.84.T10
Tỉnh Cao Bằng 1.84 T11 1.84.T11
Tỉnh Lai Châu 1.84 T12 1.84.T12
Tỉnh Lào Cai 1.84 T13 1.84.T13
Tỉnh Tuyên Quang 1.84 T14 1.84.T14
Tỉnh Lạng Sơn 1.84 T15 1.84.T15
Tỉnh Thái Nguyên 1.84 T16 1.84.T16
Tỉnh Yên Bái 1.84 T17 1.84.T17
Tỉnh Sơn La 1.84 T18 1.84.T18
Tỉnh Phú Thọ 1.84 T19 1.84.T19
Tỉnh Quảng Ninh 1.84 T20 1.84.T20

Trang

448 records found.