Danh sách danh mục

Tên Đơn vị, loại Mã danh mục cấp cha Mã danh mục cụ thể Mã danh mục đầy đủ
Tỉnh Bắc Giang 1.84 T21 1.84.T21
Tỉnh Hà Tây 1.84 T22 1.84.T22
Tỉnh Hải Dương 1.84 T23 1.84.T23
Tỉnh Hòa Bình 1.84 T24 1.84.T24
Tỉnh Nam Định 1.84 T25 1.84.T25
Tỉnh Thái Bình 1.84 T26 1.84.T26
Tỉnh Thanh Hóa 1.84 T27 1.84.T27
Tỉnh Ninh Bình 1.84 T28 1.84.T28
Tỉnh Nghệ An 1.84 T29 1.84.T29
Tỉnh Hà Tĩnh 1.84 T30 1.84.T30
Tỉnh Quảng Bình 1.84 T31 1.84.T31
Tỉnh Quảng Trị 1.84 T32 1.84.T32
Tỉnh Thừa Thiên - Huế 1.84 T33 1.84.T33
Tỉnh Quảng Nam 1.84 T34 1.84.T34
Tỉnh Quảng Ngãi 1.84 T35 1.84.T35
Tỉnh Kon Tum 1.84 T36 1.84.T36
Tỉnh Bình Định 1.84 T37 1.84.T37
Tỉnh Gia Lai 1.84 T38 1.84.T38
Tỉnh Phú Yên 1.84 T39 1.84.T39
Tỉnh Đắk Lắk 1.84 T40 1.84.T40
Tỉnh Khánh Hòa 1.84 T41 1.84.T41
Tỉnh Lâm Đồng 1.84 T42 1.84.T42
Tỉnh Bình Dương 1.84 T43 1.84.T43
Tỉnh Ninh Thuận 1.84 T44 1.84.T44
Tỉnh Tây Ninh 1.84 T45 1.84.T45
Tỉnh Bình Thuận 1.84 T46 1.84.T46
Tỉnh Đồng Nai 1.84 T47 1.84.T47
Tỉnh Long An 1.84 T48 1.84.T48
Tỉnh Đồng Tháp 1.84 T49 1.84.T49
Tỉnh An Giang 1.84 T50 1.84.T50
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 1.84 T51 1.84.T51
Tỉnh Tiền Giang 1.84 T52 1.84.T52
Tỉnh Kiên Giang 1.84 T53 1.84.T53
Tỉnh Hậu Giang 1.84 T54 1.84.T54
Tỉnh Bến Tre 1.84 T55 1.84.T55
Tỉnh Vĩnh Long 1.84 T56 1.84.T56
Tỉnh Trà Vinh 1.84 T57 1.84.T57
Tỉnh Sóc Trăng 1.84 T58 1.84.T58
Tỉnh Cà Mau 1.84 T59 1.84.T59
Tỉnh Bắc Kạn 1.84 T60 1.84.T60
Tỉnh Vĩnh Phúc 1.84 T61 1.84.T61
Tỉnh Bắc Ninh 1.84 T62 1.84.T62
Tỉnh Hưng Yên 1.84 T63 1.84.T63
Tỉnh Hà Nam 1.84 T64 1.84.T64
Tỉnh Bình Phước 1.84 T65 1.84.T65
Tỉnh Bạc Liêu 1.84 T66 1.84.T66
Tỉnh Điện Biên 1.84 T67 1.84.T67
Tỉnh Đắk Nông 1.84 T68 1.84.T68

Trang

448 records found.